TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cây số tiếng Nga là gì?

"cây số" trong tiếng Nga là киломе́тр (danh từ).

киломе́тр Danh từ

kilométr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây số, kilômet, ki lô mét, ki-lô-mét.

  • Школа в двух километрах впереди. Ngôi trường ở phía trước 2 cây số.

Xem đầy đủ từ "киломе́тр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cây số tiếng Nga là gì?

"cây số" trong tiếng Nga là киломе́тр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.