TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верста́

giống cáibất động vật
verstá[vʲɪrˈsta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верста́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верста́ nghĩa là dặm nga.

Nghĩa của верста́

Danh từ

  1. Vecxta, dặm Nga (đơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 1, 06 km).

Biến cách của верста́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?верста́вёрсты
Sinh cách кого? чего?версты́вёрст
Tặng cách кому? чему?версте́вёрстам
Đối cách кого? что?версту́вёрсты
Công cụ cách кем? чем?версто́йвёрстами
Giới cách о ком? о чём?версте́вёрстах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của верста́

Câu hỏi thường gặp

верста nghĩa là gì?

верста (danh từ) nghĩa là dặm nga.

верста đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верста́ (phiên âm Latinh verstá, IPA [vʲɪrˈsta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.