TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cây táo tiếng Nga là gì?

"cây táo" trong tiếng Nga là я́блоня (danh từ), я́блонь (danh từ).

я́блоня Danh từ

jáblonja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây táo (Malus).

  • Яблони цветут. Những cây táo đang nở hoa.
  • Я хочу яблоню. Tôi muốn một cây táo.

Xem đầy đủ từ "я́блоня": trọng âm, biến cách, cách chia →

я́блонь Danh từ

jáblonʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây táo.

  • Яблони цветут. Những cây táo đang nở hoa.

Xem đầy đủ từ "я́блонь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cây táo tiếng Nga là gì?

"cây táo" trong tiếng Nga là я́блоня (danh từ), я́блонь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.