Còn lại tiếng Nga là gì?
"còn lại" trong tiếng Nga là остально́й (tính từ).
остально́й Tính từ
ostalʹnój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn lại, khác.
- Остальное я улажу. Tôi sẽ xử lý phần còn lại.
- Остальное я потом доделаю. Phần còn lại tôi sẽ làm sau.
Xem đầy đủ từ "остально́й": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Còn lại tiếng Nga là gì?
"còn lại" trong tiếng Nga là остально́й (tính từ).