Còng tay tiếng Nga là gì?
"còng tay" trong tiếng Nga là нару́чник (danh từ).
нару́чник Danh từ
narúčnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còng, còng tay.
- Они в наручниках. Họ đã bị còng tay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còng tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Còng tay tiếng Nga là gì?
"còng tay" trong tiếng Nga là нару́чник (danh từ).