TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Còng tay tiếng Nga là gì?

"còng tay" trong tiếng Nga là нару́чник (danh từ).

нару́чник Danh từ

narúčnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còng, còng tay.

  • Они в наручниках. Họ đã bị còng tay.

Xem đầy đủ từ "нару́чник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còng tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Còng tay tiếng Nga là gì?

"còng tay" trong tiếng Nga là нару́чник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.