Có hạnh phúc tiếng Nga là gì?
"có hạnh phúc" trong tiếng Nga là счастли́вый (tính từ).
счастли́вый Tính từ
sčastlívyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có hạnh phúc, có phúc, có phước, tốt số; (выражающий счастье) sung sướng, vui tươi.
- счастливый взгляд [cái] nhìn sung sướng
- счастли́вые слёзы những giọt lệ sung sướng
Xem đầy đủ từ "счастли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có hạnh phúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có hạnh phúc tiếng Nga là gì?
"có hạnh phúc" trong tiếng Nga là счастли́вый (tính từ).