TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có mùi tiếng Nga là gì?

"có mùi" trong tiếng Nga là па́хнуть (động từ).

па́хнуть Động từ

páxnutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có mùi.

  • Пахнет кислым. Nó có mùi chua.
  • Чем пахнет манго? Quả xoài có mùi gì?

Xem đầy đủ từ "па́хнуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có mùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có mùi tiếng Nga là gì?

"có mùi" trong tiếng Nga là па́хнуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.