па́хнуть
Dấu sắc trên па́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́хнуть nghĩa là có mùi.
Nghĩa của па́хнуть
Động từ
- Có mùi.
Chia động từ па́хнуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | па́хну |
| ты | па́хнешь |
| он / она́ / оно́ | па́хнет |
| мы | па́хнем |
| вы | па́хнете |
| они́ | па́хнут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пахнуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | па́х |
| Giống cái (она́) | па́хла |
| Giống trung (оно́) | па́хло |
| Số nhiều (они́) | па́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | па́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | па́хните |
Họ từ của па́хнуть
Câu ví dụ với па́хнуть
- От тебя ужасно пахнет. Bạn bốc mùi ghê quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4915569
- От вас ужасно пахнет. Bạn bốc mùi ghê quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5539656
- Этот фрукт неприятно пахнет. Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10594308
- Он вкусно пахнет. Nó có mùi thơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736981
- Ты ужасно пахнешь. Bạn bốc mùi ghê quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4915568
- Чем пахнет манго? Quả xoài có mùi gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896881
- Пахнет кислым. Nó có mùi chua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пахнуть nghĩa là gì?
пахнуть (động từ) nghĩa là có mùi.
пахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́хнуть (phiên âm Latinh páxnutʹ, IPA [ˈpaxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.