пропа́хнуть
Dấu sắc trên пропа́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропа́хнуть nghĩa là đượm mùi.
Nghĩa của пропа́хнуть
Động từ
- Đượm mùi.
- khẩu ngữ испортиться Có mùi.
- мя́со пропа́хлоthịt đã có mùi
Cặp thể của пропа́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пропа́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропа́хну |
| ты | пропа́хнешь |
| он / она́ / оно́ | пропа́хнет |
| мы | пропа́хнем |
| вы | пропа́хнете |
| они́ | пропа́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропа́х |
| Giống cái (она́) | пропа́хла |
| Giống trung (оно́) | пропа́хло |
| Số nhiều (они́) | пропа́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропа́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропа́хните |
Họ từ của пропа́хнуть
Câu hỏi thường gặp
пропахнуть nghĩa là gì?
пропахнуть (động từ) nghĩa là đượm mùi.
пропахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропа́хнуть (phiên âm Latinh propáxnutʹ, IPA [prɐˈpaxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.