TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропа́хнуть

thể hoàn thành
propáxnutʹ[prɐˈpaxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропа́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропа́хнуть nghĩa là đượm mùi.

Nghĩa của пропа́хнуть

Động từ

  1. Đượm mùi.
  2. khẩu ngữ испортиться Có mùi.
    • мя́со пропа́хлоthịt đã có mùi

Cặp thể của пропа́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пропа́хнуть

NgôiTương lai
япропа́хну
тыпропа́хнешь
он / она́ / оно́пропа́хнет
мыпропа́хнем
выпропа́хнете
они́пропа́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пропа́х
Giống cái (она́)пропа́хла
Giống trung (оно́)пропа́хло
Số nhiều (они́)пропа́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропа́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропа́хните

Họ từ của пропа́хнуть

Câu hỏi thường gặp

пропахнуть nghĩa là gì?

пропахнуть (động từ) nghĩa là đượm mùi.

пропахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропа́хнуть (phiên âm Latinh propáxnutʹ, IPA [prɐˈpaxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.