TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có phép lạ tiếng Nga là gì?

"có phép lạ" trong tiếng Nga là волше́бный (tính từ).

волше́бный Tính từ

volšébnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có phép lạ, có phép thần thông, có phép tiên, thần tiên, thần kỳ, thần diệu, thần.

  • волше́бная па́лочка gậy thần, thần trượng
  • волше́бное ца́рство đất nước thần kỳ

Xem đầy đủ từ "волше́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có phép lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có phép lạ tiếng Nga là gì?

"có phép lạ" trong tiếng Nga là волше́бный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.