TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có thói quen tiếng Nga là gì?

"có thói quen" trong tiếng Nga là привыка́ть (động từ).

привыка́ть Động từ

privykátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quen, có thói quen.

  • он привы́к встава́ть ра́но nó quen dậy sớm, anh ấy có thói quen dậy sớm
  • привыка́ть к дисципли́не quen với kỷ luật

Xem đầy đủ từ "привыка́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thói quen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có thói quen tiếng Nga là gì?

"có thói quen" trong tiếng Nga là привыка́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.