Có thói quen tiếng Nga là gì?
"có thói quen" trong tiếng Nga là привыка́ть (động từ).
привыка́ть Động từ
privykátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quen, có thói quen.
- он привы́к встава́ть ра́но nó quen dậy sớm, anh ấy có thói quen dậy sớm
- привыка́ть к дисципли́не quen với kỷ luật
Xem đầy đủ từ "привыка́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thói quen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có thói quen tiếng Nga là gì?
"có thói quen" trong tiếng Nga là привыка́ть (động từ).