TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công chúng tiếng Nga là gì?

"công chúng" trong tiếng Nga là пу́блика (danh từ), обще́ственность (danh từ).

пу́блика Danh từ

públika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúng; (в театре и т. п. (cũng)) — khán giả, người xe, thính giả, người nghe; (khẩu ngữ) — (люди) những người, bọn người, đám người, người, dân.

  • чита́ющая пу́бли́ка độc giả, bạn đọc
  • широ́кая пу́бли́ка công chúng đông đảo

Xem đầy đủ từ "пу́блика": trọng âm, biến cách, cách chia →

обще́ственность Danh từ

obščéstvennostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúng, xã hội.

Xem đầy đủ từ "обще́ственность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công chúng tiếng Nga là gì?

"công chúng" trong tiếng Nga là пу́блика (danh từ), обще́ственность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.