TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công giáo tiếng Nga là gì?

"công giáo" trong tiếng Nga là католици́зм (danh từ).

католици́зм Danh từ

katolicízm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công giáo.

Xem đầy đủ từ "католици́зм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công giáo tiếng Nga là gì?

"công giáo" trong tiếng Nga là католици́зм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.