TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công lao tiếng Nga là gì?

"công lao" trong tiếng Nga là заслу́га (danh từ).

заслу́га Danh từ

zaslúga giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công lao, công trạng, công tích, công.

  • заслу́ги пе́ред Ро́диной công lao đối với Tổ quốc, công với nước
  • осо́бые заслу́ги công lao đặc biệt

Xem đầy đủ từ "заслу́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công lao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công lao tiếng Nga là gì?

"công lao" trong tiếng Nga là заслу́га (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.