TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công trình sư tiếng Nga là gì?

"công trình sư" trong tiếng Nga là инжене́р (danh từ).

инжене́р Danh từ

inženér giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ sư, công trình sư.

  • инжене́р-меха́ник kỹ sư cơ khí
  • инжене́р-строи́тель kỹ sư xây dựng

Xem đầy đủ từ "инжене́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công trình sư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công trình sư tiếng Nga là gì?

"công trình sư" trong tiếng Nga là инжене́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.