TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Côngtenơ tiếng Nga là gì?

"côngtenơ" trong tiếng Nga là конте́йнер (danh từ).

конте́йнер Danh từ

kontɛ́jner giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Côngtenơ, công-te-nơ, thùng đựng.

Xem đầy đủ từ "конте́йнер": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "côngtenơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Côngtenơ tiếng Nga là gì?

"côngtenơ" trong tiếng Nga là конте́йнер (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.