TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cùng thời tiếng Nga là gì?

"cùng thời" trong tiếng Nga là совреме́нный (tính từ).

совреме́нный Tính từ

sovreménnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng thời, cùng thời, đương thời, đương đại.

Xem đầy đủ từ "совреме́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cùng thời tiếng Nga là gì?

"cùng thời" trong tiếng Nga là совреме́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.