Cùng thời tiếng Nga là gì?
"cùng thời" trong tiếng Nga là совреме́нный (tính từ).
совреме́нный Tính từ
sovreménnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng thời, cùng thời, đương thời, đương đại.
Xem đầy đủ từ "совреме́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cùng thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cùng thời tiếng Nga là gì?
"cùng thời" trong tiếng Nga là совреме́нный (tính từ).