Căn hộ tiếng Nga là gì?
"căn hộ" trong tiếng Nga là кварти́ра (danh từ).
кварти́ра Danh từ
kvartíra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căn nhà, căn hộ; (жильё) nhà [ở].
- Купи мне квартиру. Mua cho tôi một cái căn hộ đi.
- В новой квартире уютно. Căn hộ mới thật thoải mái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căn hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Căn hộ tiếng Nga là gì?
"căn hộ" trong tiếng Nga là кварти́ра (danh từ).