TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cũng tiếng Nga là gì?

"cũng" trong tiếng Nga là то́же (phó từ), та́кже (phó từ).

то́же Phó từ

tóže giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng.

  • "Я хочу поиграть в карты". - "Я тоже". "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."
  • Девушка тоже смотрела на него. Cô gái cũng đã nhìn anh.

Xem đầy đủ từ "то́же": trọng âm, biến cách, cách chia →

та́кже Phó từ

tákže giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng.

  • DeepL также переводит текст, написанный на латыни, на турецкий! DeepL cũng dịch được văn bản tiếng Latin sang tiếng Thổ Nhĩ Kì!
  • Этот роман был также переведён на французский язык. Tiểu thuyết này cũng được dịch sang tiếng Pháp.

Xem đầy đủ từ "та́кже": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cũng tiếng Nga là gì?

"cũng" trong tiếng Nga là то́же (phó từ), та́кже (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.