TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cơ năng tiếng Nga là gì?

"cơ năng" trong tiếng Nga là фу́нкция (danh từ).

фу́нкция Danh từ

fúnkcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chức năng, cơ năng, chức phận.

Xem đầy đủ từ "фу́нкция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơ năng tiếng Nga là gì?

"cơ năng" trong tiếng Nga là фу́нкция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.