TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cơ thể tiếng Nga là gì?

"cơ thể" trong tiếng Nga là органи́зм (danh từ).

органи́зм Danh từ

organízm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, cơ thể.

  • живо́тный органи́зм động vật, cơ thể động
  • расти́тельный органи́зм thực vật, cơ thể thực vật

Xem đầy đủ từ "органи́зм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơ thể tiếng Nga là gì?

"cơ thể" trong tiếng Nga là органи́зм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.