TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cơm tiếng Nga là gì?

"cơm" trong tiếng Nga là рис (danh từ).

рис Danh từ

ris giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gạo, cơm.

  • Я обычно ем рис палочками. Tôi thường ăn cơm bằng đũa.
  • Ты каждый день рис ешь? Bạn có ăn cơm hằng ngày không?

Xem đầy đủ từ "рис": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơm tiếng Nga là gì?

"cơm" trong tiếng Nga là рис (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.