Cảng tiếng Nga là gì?
"cảng" trong tiếng Nga là порт (danh từ), га́вань (danh từ).
порт Danh từ
port giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảng.
- морско́й порт hải cảng, cảng biển
- речно́й порт giang cảng, cảng sông
га́вань Danh từ
gávanʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảng.
Câu hỏi thường gặp
Cảng tiếng Nga là gì?
"cảng" trong tiếng Nga là порт (danh từ), га́вань (danh từ).