Cầu lông tiếng Nga là gì?
"cầu lông" trong tiếng Nga là бадминто́н (danh từ).
бадминто́н Danh từ
badmintón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu lông.
- Раньше я много играла в бадминтон, но теперь нет. Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.
Xem đầy đủ từ "бадминто́н": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu lông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầu lông tiếng Nga là gì?
"cầu lông" trong tiếng Nga là бадминто́н (danh từ).