TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cầu lông tiếng Nga là gì?

"cầu lông" trong tiếng Nga là бадминто́н (danh từ).

бадминто́н Danh từ

badmintón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu lông.

  • Раньше я много играла в бадминтон, но теперь нет. Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.

Xem đầy đủ từ "бадминто́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu lông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầu lông tiếng Nga là gì?

"cầu lông" trong tiếng Nga là бадминто́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.