TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cẩm thạch tiếng Nga là gì?

"cẩm thạch" trong tiếng Nga là мра́мор (danh từ).

мра́мор Danh từ

mrámor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá hoa, cẩm thạch.

Xem đầy đủ từ "мра́мор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩm thạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cẩm thạch tiếng Nga là gì?

"cẩm thạch" trong tiếng Nga là мра́мор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.