TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cọng tiếng Nga là gì?

"cọng" trong tiếng Nga là плюс (danh từ).

плюс Danh từ

pljus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng, cọng; (знак) [dấu] cộng, cọng, dương.

  • четы́ре плюс два бу́дет шесть bốn cộng với hai là sáu
  • плюс пять dương năm

Xem đầy đủ từ "плюс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cọng tiếng Nga là gì?

"cọng" trong tiếng Nga là плюс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.