TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cốt chuyện tiếng Nga là gì?

"cốt chuyện" trong tiếng Nga là сюже́т (danh từ).

сюже́т Danh từ

sjužét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cốt truyện, cốt chuyện, câu chuyện.

  • увлека́тельный сюже́т cốt truyện hấp dẫn
  • разви́тие сюже́та [sự] tiến triển của câu chuyện

Xem đầy đủ từ "сюже́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cốt chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cốt chuyện tiếng Nga là gì?

"cốt chuyện" trong tiếng Nga là сюже́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.