TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюже́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sjužét[sʲʊˈʐɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюже́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюже́т nghĩa là cốt truyện, cốt chuyện.

Nghĩa của сюже́т

Danh từ

  1. Cốt truyện, cốt chuyện, câu chuyện.
    • увлека́тельный сюже́тcốt truyện hấp dẫn
    • разви́тие сюже́та[sự] tiến triển của câu chuyện
  2. khẩu ngữ тема Đề tài, đầu đề, đề mục.

Biến cách của сюже́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сюже́тсюже́ты
Sinh cách кого? чего?сюже́тасюже́тов
Tặng cách кому? чему?сюже́тусюже́там
Đối cách кого? что?сюже́тсюже́ты
Công cụ cách кем? чем?сюже́томсюже́тами
Giới cách о ком? о чём?сюже́тесюже́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сюже́т

Đồng nghĩa

Họ từ của сюже́т

Câu hỏi thường gặp

сюжет nghĩa là gì?

сюжет (danh từ) nghĩa là cốt truyện, cốt chuyện.

сюжет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюже́т (phiên âm Latinh sjužét, IPA [sʲʊˈʐɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.