сюже́т
sjužét[sʲʊˈʐɛt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сюже́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сюже́т nghĩa là cốt truyện, cốt chuyện.
Nghĩa của сюже́т
Danh từ
- Cốt truyện, cốt chuyện, câu chuyện.
- увлека́тельный сюже́тcốt truyện hấp dẫn
- разви́тие сюже́та[sự] tiến triển của câu chuyện
- khẩu ngữ тема Đề tài, đầu đề, đề mục.
Biến cách của сюже́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сюже́т | сюже́ты |
| Sinh cách кого? чего? | сюже́та | сюже́тов |
| Tặng cách кому? чему? | сюже́ту | сюже́там |
| Đối cách кого? что? | сюже́т | сюже́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | сюже́том | сюже́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | сюже́те | сюже́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сюже́т
Đồng nghĩa
Họ từ của сюже́т
Câu hỏi thường gặp
сюжет nghĩa là gì?
сюжет (danh từ) nghĩa là cốt truyện, cốt chuyện.
сюжет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сюже́т (phiên âm Latinh sjužét, IPA [sʲʊˈʐɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.