Cởi quần áo tiếng Nga là gì?
"cởi quần áo" trong tiếng Nga là раздева́ться (động từ).
раздева́ться Động từ
razdevátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi quần áo.
- Я раздеваюсь. Tôi đang cởi quần áo
Xem đầy đủ từ "раздева́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi quần áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cởi quần áo tiếng Nga là gì?
"cởi quần áo" trong tiếng Nga là раздева́ться (động từ).