TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cởi quần áo tiếng Nga là gì?

"cởi quần áo" trong tiếng Nga là раздева́ться (động từ).

раздева́ться Động từ

razdevátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi quần áo.

  • Я раздеваюсь. Tôi đang cởi quần áo

Xem đầy đủ từ "раздева́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi quần áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cởi quần áo tiếng Nga là gì?

"cởi quần áo" trong tiếng Nga là раздева́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.