TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Của anh ấy tiếng Nga là gì?

"của anh ấy" trong tiếng Nga là его́ (hạn định từ).

его́ Hạn định từ

jevó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của anh ấy, của nó, của hắn.

  • Том заставил Мэри вымыть его машину. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "его́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "của anh ấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Của anh ấy tiếng Nga là gì?

"của anh ấy" trong tiếng Nga là его́ (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.