свой
свой nghĩa là Của anh ấy, của nó, của hắn.
Nghĩa của свой
Hạn định từ
- Của anh ấy, của nó, của hắn.
Biến cách của свой theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | свой | своё | своя́ | свои́ |
| Sinh cách | своего́ | своего́ | свое́й | свои́х |
| Tặng cách | своему́ | своему́ | свое́й | свои́м |
| Đối cách | свой / своего́ | своё | свою́ | свои́ / свои́х |
| Công cụ cách | свои́м | свои́м | свое́й | свои́ми |
| Giới cách | своём | своём | свое́й | свои́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của свой
Câu ví dụ với свой
- У каждого есть свой любимый напиток. Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #2806752
- Он пошел своей дорогой, я - своей. Anh đi đường anh , tôi đi đường tôi.Tatoeba #902148
- Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.Tatoeba #2804991
- Тощая собака стыдится своего хозяина. Chó gầy hổ mặt người nuôi.Tatoeba #2808718
- Каждая местность имеет свои обычаи. Đất lề quê thói.Tatoeba #4169964
- Все люди рождаются равными в своих правах. Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng.Tatoeba #4279470
- Своими ярко-красными волосами Карл явно выделялся из толпы. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.Tatoeba #1558572
- Стать жертвой своих происков. Gậy ông đập lưng ông.Tatoeba #2808750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
свой nghĩa là gì?
свой (hạn định từ) nghĩa là Của anh ấy, của nó, của hắn.
свой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свой (phiên âm Latinh svoj, IPA [svoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.