TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свой

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
svoj[svoj] giọng máy của trình duyệt

свой nghĩa là Của anh ấy, của nó, của hắn.

Nghĩa của свой

Hạn định từ

  1. Của anh ấy, của nó, của hắn.

Biến cách của свой theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвойсвоёсвоя́свои́
Sinh cáchсвоего́своего́свое́йсвои́х
Tặng cáchсвоему́своему́свое́йсвои́м
Đối cáchсвой / своего́своёсвою́свои́ / свои́х
Công cụ cáchсвои́мсвои́мсвое́йсвои́ми
Giới cáchсвоёмсвоёмсвое́йсвои́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của свой

Câu ví dụ với свой

  • У каждого есть свой любимый напиток. Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #2806752
  • Он пошел своей дорогой, я - своей. Anh đi đường anh , tôi đi đường tôi.Tatoeba #902148
  • Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.Tatoeba #2804991
  • Тощая собака стыдится своего хозяина. Chó gầy hổ mặt người nuôi.Tatoeba #2808718
  • Каждая местность имеет свои обычаи. Đất lề quê thói.Tatoeba #4169964
  • Все люди рождаются равными в своих правах. Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng.Tatoeba #4279470
  • Своими ярко-красными волосами Карл явно выделялся из толпы. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.Tatoeba #1558572
  • Стать жертвой своих происков. Gậy ông đập lưng ông.Tatoeba #2808750

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

свой nghĩa là gì?

свой (hạn định từ) nghĩa là Của anh ấy, của nó, của hắn.

свой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свой (phiên âm Latinh svoj, IPA [svoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.