Củi tiếng Nga là gì?
"củi" trong tiếng Nga là дрова́ (danh từ).
дрова́ Danh từ
drová giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củi, củi đuốc.
- Везёт дрова в лес. Chở củi về rừng.
- сухи́е дрова́ củi khô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Củi tiếng Nga là gì?
"củi" trong tiếng Nga là дрова́ (danh từ).