TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cửa tiếng Nga là gì?

"cửa" trong tiếng Nga là дверь (danh từ).

дверь Danh từ

dverʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái] Cửa.

  • Ты не могла бы закрыть дверь? Bạn đóng cửa giúp tôi được không?
  • Вы не могли бы закрыть дверь? Bạn đóng cửa giúp tôi được không?

Xem đầy đủ từ "дверь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cửa tiếng Nga là gì?

"cửa" trong tiếng Nga là дверь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.