Chàng trai tiếng Nga là gì?
"chàng trai" trong tiếng Nga là па́рень (danh từ), паца́н (danh từ).
па́рень Danh từ
párenʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh chàng, chàng trai, cậu thanh niên, cậu con trai.
паца́н Danh từ
pacán giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chàng trai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chàng trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chàng trai tiếng Nga là gì?
"chàng trai" trong tiếng Nga là па́рень (danh từ), паца́н (danh từ).