Chân trời tiếng Nga là gì?
"chân trời" trong tiếng Nga là горизо́нт (danh từ), небоскло́н (danh từ).
горизо́нт Danh từ
gorizónt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân trời.
- скры́ться за горизо́нтом khuất đằng chân trời
небоскло́н Danh từ
nebosklón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân trời, vùng trên chân trời.
Xem đầy đủ từ "небоскло́н": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chân trời tiếng Nga là gì?
"chân trời" trong tiếng Nga là горизо́нт (danh từ), небоскло́н (danh từ).