TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Châu á tiếng Nga là gì?

"châu á" trong tiếng Nga là А́зия (danh từ riêng).

А́зия Danh từ riêng

Ázija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu á, á châu, á, á tế á.

  • Мы не можем тягаться с Азией. Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu.
  • Всего семь континентов: Африка, Антарктида, Азия, Австралия, Европа, Северная Америка и Южная Америка. Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ.

Xem đầy đủ từ "А́зия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châu á" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Châu á tiếng Nga là gì?

"châu á" trong tiếng Nga là А́зия (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.