А́зия
Dấu sắc trên А́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
А́зия nghĩa là châu á, á châu.
Nghĩa của А́зия
Danh từ riêng
- Châu á, á châu, á, á tế á.
Biến cách của А́зия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | А́зия |
| Sinh cách кого? чего? | А́зии |
| Tặng cách кому? чему? | А́зии |
| Đối cách кого? что? | А́зию |
| Công cụ cách кем? чем? | А́зией |
| Giới cách о ком? о чём? | А́зии |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của А́зия
Câu ví dụ với А́зия
- Вьетнам - страна в Юго-Восточной Азии. Việt Nam là một nước ở khu vực Đông Nam Á.Tatoeba #4279238
- Континентов семь: Африка, Антарктида, Азия, Австралия, Европа, Северная Америка и Южная Америка. Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13908154
- Всего семь континентов: Африка, Антарктида, Азия, Австралия, Европа, Северная Америка и Южная Америка. Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13908155
- Мы не можем тягаться с Азией. Chúng ta chẳng thể nào đấu lại Châu Á đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5084226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Азия nghĩa là gì?
Азия (danh từ riêng) nghĩa là châu á, á châu.
Азия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là А́зия (phiên âm Latinh Ázija, IPA [ˈazʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.