азиа́тский
Dấu sắc trên азиа́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
азиа́тский nghĩa là (relational) Thuộc về châu Á.
Nghĩa của азиа́тский
Tính từ
- (relational) Thuộc về châu Á.
Biến cách của азиа́тский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | азиа́тский | азиа́тское | азиа́тская | азиа́тские |
| Sinh cách | азиа́тского | азиа́тского | азиа́тской | азиа́тских |
| Tặng cách | азиа́тскому | азиа́тскому | азиа́тской | азиа́тским |
| Đối cách | азиа́тский / азиа́тского | азиа́тское | азиа́тскую | азиа́тские / азиа́тских |
| Công cụ cách | азиа́тским | азиа́тским | азиа́тской | азиа́тскими |
| Giới cách | азиа́тском | азиа́тском | азиа́тской | азиа́тских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của азиа́тский
Câu hỏi thường gặp
азиатский nghĩa là gì?
азиатский (tính từ) nghĩa là (relational) Thuộc về châu Á.
азиатский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là азиа́тский (phiên âm Latinh aziátskij, IPA [ɐzʲɪˈat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.