TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Châu nam cực tiếng Nga là gì?

"châu nam cực" trong tiếng Nga là Антаркти́да (danh từ riêng).

Антаркти́да Danh từ riêng

Antarktída giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu nam cực.

  • Я хочу переехать в Антарктиду. Tôi muốn chuyển đến châu Nam cực
  • Всего семь континентов: Африка, Антарктида, Азия, Австралия, Европа, Северная Америка и Южная Америка. Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ.

Xem đầy đủ từ "Антаркти́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châu nam cực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Châu nam cực tiếng Nga là gì?

"châu nam cực" trong tiếng Nga là Антаркти́да (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.