TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chém đầu tiếng Nga là gì?

"chém đầu" trong tiếng Nga là обезгла́вить (động từ).

обезгла́вить Động từ

obezglávitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chém đầu, chặt đầu, trảm quyết, trảm.

Xem đầy đủ từ "обезгла́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chém đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chém đầu tiếng Nga là gì?

"chém đầu" trong tiếng Nga là обезгла́вить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.