Chì tiếng Nga là gì?
"chì" trong tiếng Nga là свине́ц (danh từ).
свине́ц Danh từ
svinéc giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chì; (nghĩa bóng) [viên] đạn.
- Золото дороже свинца. Vàng đắt hơn chì.
- Свинец — это металл. Chì là kim loại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chì tiếng Nga là gì?
"chì" trong tiếng Nga là свине́ц (danh từ).