TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chính biến tiếng Nga là gì?

"chính biến" trong tiếng Nga là переворо́т (danh từ).

переворо́т Danh từ

perevorót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cuộc] chính biến, cách mạng, đảo chính.

  • социа́лный переворо́т cuộc cách mạng xa hội
  • госуда́рственный переворо́т [cuộc] đảo chính, chính biến

Xem đầy đủ từ "переворо́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính biến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính biến tiếng Nga là gì?

"chính biến" trong tiếng Nga là переворо́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.