TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chính quyền tiếng Nga là gì?

"chính quyền" trong tiếng Nga là власть (danh từ), администра́ция (danh từ).

власть Danh từ

vlastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính quyền, quyền lực, quyền bính, quyền hành, quyền thế.

  • Сове́тская власть Chính quyền xô-viết
  • рабо́че-крестья́нская власть chính quyền công nông

Xem đầy đủ từ "власть": trọng âm, biến cách, cách chia →

администра́ция Danh từ

administrácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cơ quan] chính quyền, hành chính.

  • вое́нная администра́ция [cơ quan] quân chính
  • гражда́нская администра́ция [cơ quan] dân chính

Xem đầy đủ từ "администра́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính quyền tiếng Nga là gì?

"chính quyền" trong tiếng Nga là власть (danh từ), администра́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.