TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chính sách tiếng Nga là gì?

"chính sách" trong tiếng Nga là поли́тика (danh từ).

поли́тика Danh từ

polítika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính trị, chính sách, (политическая жизнь и т. п.) chính trị.

  • интересова́ться поли́тикой quan tâm đến chính trị
  • выжида́тельная поли́тика chính sách chờ thời

Xem đầy đủ từ "поли́тика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính sách tiếng Nga là gì?

"chính sách" trong tiếng Nga là поли́тика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.