TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chó tiếng Nga là gì?

"chó" trong tiếng Nga là соба́ка (danh từ), пёс (danh từ).

соба́ка Danh từ

sobáka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó, cẩu, khuyển.

  • Охотничья собака направилась в лес. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
  • Мы кормим нашу собаку три раза в день. Chúng tôi cho chó của chúng tôi ăn ba lần một ngày.

Xem đầy đủ từ "соба́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

пёс Danh từ

pjos giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó, cẩu, khuyển.

  • Он забыл покормить пса. Anh ấy đã quên cho chó ăn.
  • Ты должен присмотреть за псом. Bạn phải chăm chó đấy.

Xem đầy đủ từ "пёс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chó tiếng Nga là gì?

"chó" trong tiếng Nga là соба́ка (danh từ), пёс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.