TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chói tiếng Nga là gì?

"chói" trong tiếng Nga là блестя́щий (tính từ).

блестя́щий Tính từ

blestjáščij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, chói, sáng chói, sáng láng, sáng ngời, sáng trưng, chói lọi, long lanh, lóng lánh, óng ánh, lấp lánh.

  • блестящий метео́р sao băng sáng chói
  • блестя́щие глаза́ đôi mắt sáng ngời

Xem đầy đủ từ "блестя́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chói tiếng Nga là gì?

"chói" trong tiếng Nga là блестя́щий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.