TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chúc phúc tiếng Nga là gì?

"chúc phúc" trong tiếng Nga là благослови́ть (động từ), благословля́ть (động từ).

благослови́ть Động từ

blagoslovítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc phúc, giáng phúc, ban phúc.

Xem đầy đủ từ "благослови́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

благословля́ть Động từ

blagoslovljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu phúc, chúc phúc.

Xem đầy đủ từ "благословля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chúc phúc tiếng Nga là gì?

"chúc phúc" trong tiếng Nga là благослови́ть (động từ), благословля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.