Chúc phúc tiếng Nga là gì?
"chúc phúc" trong tiếng Nga là благослови́ть (động từ), благословля́ть (động từ).
благослови́ть Động từ
blagoslovítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúc phúc, giáng phúc, ban phúc.
Xem đầy đủ từ "благослови́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
благословля́ть Động từ
blagoslovljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu phúc, chúc phúc.
Xem đầy đủ từ "благословля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chúc phúc tiếng Nga là gì?
"chúc phúc" trong tiếng Nga là благослови́ть (động từ), благословля́ть (động từ).