TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chương trình tiếng Nga là gì?

"chương trình" trong tiếng Nga là програ́мма (danh từ), шо́у (danh từ).

програ́мма Danh từ

prográmma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình; (план) kế hoạch; (краткое содержание) dàn bài.

  • Том учится писать программы на языке JavaScript. Tom đang học cách viết chương trình bằng JavaScript.
  • Эта программа не может быть запущена в режиме DOS. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.

Xem đầy đủ từ "програ́мма": trọng âm, biến cách, cách chia →

шо́у Danh từ

šóu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình.

Xem đầy đủ từ "шо́у": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chương trình tiếng Nga là gì?

"chương trình" trong tiếng Nga là програ́мма (danh từ), шо́у (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.