TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chạm tới tiếng Nga là gì?

"chạm tới" trong tiếng Nga là достава́ть (động từ).

достава́ть Động từ

dostavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với tới, chạm tới.

  • он достаёт руко́й до потолка́ nó với tay tới trần nhà

Xem đầy đủ từ "достава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạm tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạm tới tiếng Nga là gì?

"chạm tới" trong tiếng Nga là достава́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.