Chất béo tiếng Nga là gì?
"chất béo" trong tiếng Nga là жир (danh từ).
жир Danh từ
žir giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỡ, chất béo.
- расти́тельный жир dầu thảo mộc
- свино́й жир mỡ lợn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất béo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chất béo tiếng Nga là gì?
"chất béo" trong tiếng Nga là жир (danh từ).